hedeoma oil

hedeoma oil

A scientist carefully examines a drop of hedeoma oil in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh dầu bạc hà Mỹ: "hedeoma oil" một loại tinh dầu thơm được chiết xuất từ cây bạc hà Mỹ (American pennyroyal, tên khoa học Hedeoma pulegioides). Loại dầu này mùi thơm đặc trưng từng được sử dụng trong y học dân gian, nhưng có thể gây độc nếu dùng quá liều.

dụ sử dụng
  • (Tinh dầu bạc hà Mỹ từng được dùng như một chất xua đuổi côn trùng tự nhiên.)
  • (Mùi thơm nồng của tinh dầu bạc hà Mỹ tương tự như bạc hà nhưng hăng hơn.)
  • (Do tính độc hại của , tinh dầu bạc hà Mỹ không bao giờ được uống vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hedeoma oil in aromatherapy": tinh dầu bạc hà Mỹ trong liệu pháp hương thơm, thường được dùng để kích thích tuần hoàn máu hoặc giảm đau nhẹ khi thoa ngoài da (pha loãng).

    • A few drops of diluted hedeoma oil can be applied to the skin to relieve muscle pain. (Một vài giọt tinh dầu bạc hà Mỹ đã pha loãng có thể thoa lên da để giảm đau .)
  • "historical use of hedeoma oil": sử dụng lịch sử của tinh dầu bạc hà Mỹ, từng được dùng để gây sảy thai hoặc điều trị các vấn đề kinh nguyệt, nhưng hiện nay bị cấm độc tính.

    • In the 19th century, hedeoma oil was mistakenly used as an abortifacient, leading to many poisoning cases. (Vào thế kỷ 19, tinh dầu bạc hà Mỹ đã bị lạm dụng như một chất gây sảy thai, dẫn đến nhiều ca ngộ độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennyroyal oil (danh từ): dầu bạc hà lùn (một tên gọi khác của hedeoma oil, thường dùng để chỉ tinh dầu từ cây pennyroyal châu Âu hoặc Mỹ).

    • Pennyroyal oil and hedeoma oil are often used interchangeably, though they come from different species. (Dầu bạc hà lùn tinh dầu bạc hà Mỹ thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù chúng đến từ các loài khác nhau.)
  • Pulegone (danh từ): hợp chất hóa học chính trong hedeoma oil, gây ra độc tính.

    • Pulegone is the toxic component that makes hedeoma oil dangerous. (Pulegone thành phần độc hại khiến tinh dầu bạc hà Mỹ trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • American pennyroyal oil: dầu bạc hà Mỹ (tên gọi mô tả nguồn gốc thực vật).
  • Hedeoma pulegioides essential oil: tinh dầu thiết yếu từ cây Hedeoma pulegioides (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extract from: chiết xuất từ.

    • Hedeoma oil is extracted from the leaves and flowering tops of the pennyroyal plant. (Tinh dầu bạc hà Mỹ được chiết xuất từ ngọn hoa của cây bạc hà lùn.)
  • Use with caution: sử dụng thận trọng.

    • Hedeoma oil must be used with caution due to its high toxicity. (Tinh dầu bạc hà Mỹ phải được sử dụng thận trọng độc tính cao của .)
Thành ngữ liên quan